intellectual nourishment

intellectual nourishment

A student finds intellectual nourishment in a well-stocked library.

Định nghĩa

Danh từ: Bất cứ thứ cung cấp kích thích tinh thần cho tư duy. "Intellectual nourishment" (dinh dưỡng trí tuệ) một cụm danh từ ẩn dụ, chỉ những thứ nuôi dưỡng trí óc, giống như thức ăn nuôi dưỡng cơ thể. bao gồm sách, bài giảng, ý tưởng, cuộc thảo luận sâu sắc, hoặc bất kỳ trải nghiệm nào kích thích suy nghĩ học hỏi.

dụ sử dụng
  • (Đọc sách triết học cung cấp dinh dưỡng trí tuệ tuyệt vời.)
  • (Bài giảng không chỉ giải trí; còn mang lại dinh dưỡng trí tuệ thực sự.)
  • (Đối với một tâm trí ham học hỏi, mỗi cuộc trò chuyện đều có thể nguồn dinh dưỡng trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh giá trị tinh thần của một hoạt động.
  • Có thể kết hợp với tính từ như "deep", "rich", "constant" để mô tả mức độ.
    • She seeks constant intellectual nourishment through online courses. ( ấy tìm kiếm dinh dưỡng trí tuệ liên tục qua các khóa học trực tuyến.)
  • Có thể dùng trong cấu trúc so sánh: "as important as physical nourishment" (quan trọng như dinh dưỡng thể chất).
Biến thể từ gần giống
  • Intellectual food (danh từ): thức ăn trí tuệ, đồng nghĩa gần.
  • Mental stimulation (danh từ): kích thích tinh thần.
  • Nourish the mind (động từ): nuôi dưỡng tâm trí.
    • Traveling nourishes the mind. (Du lịch nuôi dưỡng tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental sustenance: sự nuôi dưỡng tinh thần.
  • Cognitive fuel: nhiên liệu nhận thức.
  • Food for thought: thức ăn cho tư duy (thành ngữ phổ biến hơn, thường chỉ một ý tưởng đáng suy ngẫm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "feed on" (nuôi dưỡng bằng) hoặc "thrive on" (phát triển nhờ): - Her mind thrives on intellectual nourishment. (Tâm trí ấy phát triển nhờ dinh dưỡng trí tuệ.)

Thành ngữ liên quan
  • Food for thought: một ý tưởng hoặc thông tin đáng suy ngẫm.
    • The documentary gave me much food for thought. (Bộ phim tài liệu đã cho tôi nhiều thức ăn cho tư duy.)
  • To feast one's mind: thưởng thức trí tuệ (thường dùng với văn học, nghệ thuật).
    • She feasted her mind on the poetry of Rumi. ( ấy thưởng thức tâm trí mình bằng thơ của Rumi.)